Phòng thi: Phòng học 3 và Phòng học 4
Danh sách các học viên thi tại Phòng học 3
| STT | CA 1 | CA 2 | ||||
| Mã số HV | Họ và tên | Mã số HV | Họ và tên | |||
| 1 | 1280100026 | Huỳnh Thị Thu | Ái | 201210014 | Trần Thành | Đạt |
| 2 | 1280100027 | Nguyễn Thị Mỹ | An | 201210016 | Trương Thị Thu | Hạnh |
| 3 | 1280100028 | Hồ Phương | Anh | 201210017 | Trần Thị Khánh | Hoà |
| 4 | 1280100029 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 201210018 | Phạm Thị Kim | Hoàng |
| 5 | 1280100030 | Võ Châu Duy | Bảo | 201210019 | Lương Lê | Lâm |
| 6 | 1280100033 | Mai Trọng | Cường | 201210020 | Đào Thị Ngọc | Mai |
| 7 | 1280100036 | Nguyễn Lê Trịnh | Giang | 201210021 | Lưu Thị Bích | Ngân |
| 8 | 1280100037 | Trần Lê Nhật | Giang | 201210022 | Trần Thị | Nguyệt |
| 9 | 1280100038 | Phạm Hồng | Hải | 201210023 | Trần Thị Thanh | Nhạn |
| 10 | 1280100039 | Nguyễn Trần Thu | Hiền | 201210026 | Nguyễn Hoàng | Sơn |
| 11 | 1280100040 | Nguyễn Thế | Hiển | 201210027 | Lê Thanh | Tân |
| 12 | 1280100041 | Vương Thế | Hoàn | 201210028 | Phạm Huỳnh Xuân | Thái |
| 13 | 1280100044 | Đinh Thị Diễm | Hương | 201210029 | Nguyễn Ngọc Minh | Thảo |
| 14 | 1280100045 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | 201210030 | Vũ Thị | Thuý |
| 15 | 1280100046 | Châu Quang | Huy | 201210031 | Phạm Ngô Công | Tín |
| 16 | 1280100051 | Lưu Thị Thu | Lan | 201210032 | Hồ Ngọc | Toàn |
| 17 | 1280100052 | Nguyễn Thị | Lan | 201210033 | Nguyễn Thị Hoài | Trang |
| 18 | 1280100053 | Tạ Thanh | Lan | 201210034 | Nguyễn Thị Bảo | Trinh |
| 19 | 1280100054 | Lê Thị Thanh | Liễu | 201210035 | Trần Quốc | Tuấn |
| 20 | 1280100055 | Huỳnh Ngô Công | Linh | 201210036 | Bùi Sơn | Tùng |
| 21 | 1280100056 | Nguyễn Phạm Huyền | Linh | 201210037 | Tô Thanh | Tùng |
| 22 | 1280100057 | Ngô Thị Tố | Ly | 201210038 | Phạm Thị | Vân |
| 23 | 1280100058 | Nguyễn Thị Trà | My | 201210039 | Trần Thị Kim | Yến |
| 24 | 1280100059 | Nguyễn Minh Hồng | Nga | 201210043 | Trương Cẩm | Nhung |
| 25 | 1280100060 | Hoàng Ái | Nhân | 201210051 | Nguyễn Văn | Hiệp |
| 26 | 1280100061 | Nguyễn Hữu | Nhật | 1180100019 | Nguyễn Phương | Bình |
| 27 | 1280100062 | Nguyễn Lê Uyển | Như | 1180100036 | Nguyễn Thế | Hùng |
| 28 | 1280100063 | Đặng Thị | Nhung | 1180100043 | Thân Thị Hà | My |
| 29 | 1280100064 | Lê Hoàng | Oanh | 1180100049 | Phạm Thành | Tâm |
| 30 | 1280100065 | Lâm Hoàng | Phúc | 1180100051 | Võ Thị Uyên | Thanh |
| 31 | 1280100067 | Dương Thị Phượng | Quyên | 1180100056 | Phạm Thị | Thúy |
| 32 | 1280100068 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 1180100069 | Hà Phong | Vũ |
| 33 | 1280100069 | Nguyễn Lệ Như | Sa | 1180100071 | Bùi Dương | Vương |
| 34 | 1280100070 | Nguyễn Thái | Sơn | 201110031 | Huỳnh Nguyễn Tấn | Huy |
| 35 | 1280100072 | Nguyễn Hoàng | Tân | |||
Danh sách các học viên thi tại Phòng học 4
| STT | CA 1 | CA 2 | ||||
| Mã số HV | Họ và tên | Mã số HV | Họ và tên | |||
| 1. | 1280100073 | Đặng Mỹ | Thanh | 1180150072 | Hồ Thanh | Danh |
| 2. | 1280100074 | Lê Thị Thanh | Thảo | 1180150075 | Nguyễn Cao Thanh | Phi |
| 3. | 1280100076 | Phan Thị Phương | Thảo | 1180150076 | Lâm Hồng | Phương |
| 4. | 1280100077 | Tạ Thị Phương | Thảo | 1180150077 | Nguyễn Trần Phú | Thịnh |
| 5. | 1280100078 | Trần Phước | Thảo | 1180150078 | Ngô Minh | Thụy |
| 6. | 1280100079 | Võ Thị Bích | Thùy | 1180150079 | Võ Thế | Trung |
| 7. | 1280100080 | Võ Thanh | Tịnh | 1180150080 | Trần Quang | Tuấn |
| 8. | 1280100081 | Lê Hoàng Bảo | Trân | 1180151016 | Mai Nam | Hải |
| 9. | 1280100082 | Phạm Gia Bằng | Trân | 1180151017 | Trần Thị | Kim |
| 10. | 1280100083 | Hoàng Thị Huyền | Trang | 1180151018 | Nguyễn Trần | Lam |
| 11. | 1280100084 | Trần Huyền | Trang | 1180151019 | Lê Nguyễn Hoàng | Nguyên |
| 12. | 1280100085 | Nguyễn Thị Thùy | Trinh | 1180151020 | Dương Thị Mai | Thương |
| 13. | 1280100086 | Lương Minh | Trọng | 1180151021 | Võ Trương Như | Thủy |
| 14. | 1280100087 | Nguyễn Quốc | Trung | 1180151022 | Trương Thị Ngọc | Yến |
| 15. | 1280100088 | Lâm Minh | Tuấn | 201115046 | Nguyễn Thị Kim | Anh |
| 16. | 1280100089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 201115048 | Nguyễn Hoàng | Gia |
| 17. | 1280100091 | Trần Lê Thanh | Tuyền | 201115049 | Nguyễn Thanh | Hiền |
| 18. | 201210011 | Nguyễn Trường | Công | 201115050 | Nguyễn Thị Thương | Huyền |
| 19. | 201210012 | Đoàn Tấn | Dương | 201115055 | Phạm Huỳnh Ngọc | Tú |
| 20. | 201210013 | Lê Quốc | Đạt | 201115056 | Tôn Thất Minh | Tuấn |
No comments:
Post a Comment