Phòng thi: Phòng học 3
| STT | Mã số HV | Họ và tên | |
| 1 | 0450608024 | Nguyễn Thị Ý | Nhi |
| 2 | 0980060001 | Đặng Minh | Anh |
| 3 | 0980060006 | Nguyễn Văn | Hải |
| 4 | 0980060008 | Lê Thị Trầm | Hương |
| 5 | 0980060011 | Nguyễn Đắc | Khải |
| 6 | 0980060014 | Nguyễn Vũ | Luân |
| 7 | 0980060021 | Trần Thị Kiều | Oanh |
| 8 | 0980060024 | Hứa Bảo | Trâm |
| 9 | 0980100001 | Đỗ Xuân Lê | Anh |
| 10 | 0980100004 | Phạm Nguyễn Nguyệt | Ánh |
| 11 | 0980100005 | Lê Minh | Bảo |
| 12 | 0980100006 | Nguyễn Quốc | Bảo |
| 13 | 0980100007 | Nguyễn Thị Bích | Châu |
| 14 | 0980100009 | Bùi Hồng | Diễm |
| 15 | 0980100015 | Huỳnh Thị Thúy | Hằng |
| 16 | 0980100016 | Lê Thị Thúy | Hằng |
| 17 | 0980100017 | Đoàn Thị Bội | Hanh |
| 18 | 0980100019 | Hồ Trung | Hiếu |
| 19 | 0980100022 | Trần Phi | Hùng |
| 20 | 0980100025 | Lê Phú | Khương |
| 21 | 0980100029 | Huỳnh Tấn Kiều | Linh |
| 22 | 0980100030 | Huỳnh Thị Ngọc | Loan |
| 23 | 0980100031 | Võ Đình Ái | Ngân |
| 24 | 0980100038 | Đỗ Thị | Phượng |
| 25 | 0980100040 | Nguyễn Tùng | Sơn |
| 26 | 0980100042 | Võ Thị Kim | Thành |
| 27 | 0980100044 | Đào Thị Thanh | Thảo |
| 28 | 0980100046 | Vương Thị Mai | Thi |
| 29 | 0980100050 | Nguyễn Ngọc Thùy | Trang |
| 30 | 0980100053 | Nguyễn Thành | Trung |
| 31 | 0980100054 | Huỳnh Ngô Cẩm | Tú |
| 32 | 0980100055 | Lê Vũ | Tuân |
| 33 | 0980100059 | Võ Thị Bích | Ty |
| 34 | 0980100063 | Võ Thị Thu | Vân |
| 35 | 0980100064 | Huỳnh Huy | Việt |
| 36 | 0980150001 | Nguyễn Thị Thanh | Hoa |
| 37 | 1080060001 | Trương Thị | Ẩn |
| 38 | 1080060003 | Nguyễn Tiến | Bách |
| 39 | 1080060004 | Nguyễn Thị Thanh | Chung |
| 40 | 1080060005 | Bùi Vũ | Chương |
| 41 | 1080060006 | Nguyễn Thanh | Hiệp |
| 42 | 1080060007 | Nguyễn Trung | Hiếu |
| 43 | 1080060009 | Nguyễn Thị Việt | Huệ |
| 44 | 1080060010 | Nguyễn Đăng | Khoa |
| 45 | 1080060011 | Hồ Thị Thiên | Kim |
| 46 | 1080060012 | Nguyễn Hòa | Lan |
Phòng thi: Phòng học 4
| STT | Mã số HV | Họ và tên | . |
| 1 | 1080060013 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh |
| 2 | 1080060014 | Nguyễn Ngọc Thùy | Lynh |
| 3 | 1080060016 | Lưu Nhật | Nguyên |
| 4 | 1080060017 | Dương Thị Cẩm | Nhiêng |
| 5 | 1080060021 | Lê Thị Minh | Tâm |
| 6 | 1080060022 | Trương Văn | Thiên |
| 7 | 1080060023 | Trần Thị Xuân | Tình |
| 8 | 1080060024 | Hoàng Đức | Trung |
| 9 | 1080100001 | Phan Đình | An |
| 10 | 1080100002 | Hoàng Thị Ngọc | Anh |
| 11 | 1080100003 | Lê Trương Huỳnh | Anh |
| 12 | 1080100004 | Lê Vân | Anh |
| 13 | 1080100005 | Phạm Thị Thùy | Anh |
| 14 | 1080100006 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh |
| 15 | 1080100007 | Nguyễn Thị Ngọc | Báu |
| 16 | 1080100008 | Lê Thị Minh | Châu |
| 17 | 1080100009 | Nguyễn Thị Bích | Chi |
| 18 | 1080100011 | Nguyễn Thị | Diệu |
| 19 | 1080100012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương |
| 20 | 1080100014 | Lê Nguyễn Thùy | Giang |
| 21 | 1080100016 | Kiều Thu | Hà |
| 22 | 1080100017 | Nguyễn Thị | Hải |
| 23 | 1080100018 | Huỳnh Võ Tuyết | Hân |
| 24 | 1080100020 | Lê Thu | Hằng |
| 25 | 1080100021 | Trịnh Minh Mỹ | Hạnh |
| 26 | 1080100022 | Lê Thị Diệu | Hiền |
Phòng thi: Phòng học 2
| STT | Mã số HV | Họ và tên | ||
| 1 | 1080100023 | Huỳnh Trọng | Hiếu | |
| 2 | 1080100024 | Nguyễn Đức | Hoàng | |
| 3 | 1080100025 | Nguyễn Thị | Họp | |
| 4 | 1080100026 | Nguyễn Hữu | Huy | |
| 5 | 1080100027 | Nguyễn Duy | Khang | |
| 6 | 1080100028 | Nguyễn Văn | Kháng | |
| 7 | 1080100029 | Võ Thị Đăng | Khoa | |
| 8 | 1080100030 | Lê Thị Trúc | Lâm | |
| 9 | 1080100031 | Trương Vũ Pa | Lê | |
| 10 | 1080100032 | Phùng Đình | Liểu | |
| 11 | 1080100033 | Bùi Thị Diệu | Linh | |
| 12 | 1080100034 | Nguyễn Nữ Quỳnh | Loan | |
| 13 | 1080100036 | Nguyễn Trọng | Minh | |
| 14 | 1080100038 | Nguyễn Thị Thu | Nga | |
| 15 | 1080100039 | Đỗ Thị Kim | Ngân | |
| 16 | 1080100040 | Nguyễn Thị Sinh | Ngân |
CA 2
Phòng thi: Phòng học 3
| STT | Mã số HV | Họ và tên | . |
| 1 | 1080100041 | Hoàng Thiện Phúc | Nguyên |
| 2 | 1080100042 | Huỳnh Văn | Nguyên |
| 3 | 1080100043 | Nguyễn Thành | Nhân |
| 4 | 1080100044 | Trịnh Thị Kim | Nhung |
| 5 | 1080100045 | Phạm Thị Ngọc | Nữ |
| 6 | 1080100046 | Lê Quang Thùy | Oanh |
| 7 | 1080100047 | Võ Thị Hồng | Phong |
| 8 | 1080100048 | Đặng Hoài | Phú |
| 9 | 1080100049 | Nguyễn Hải | Quân |
| 10 | 1080100051 | Nguyễn Quốc | Thái |
| 11 | 1080100052 | Huỳnh Tiến | Thắng |
| 12 | 1080100053 | Bùi Kim | Thanh |
| 13 | 1080100054 | Lâm Thanh | Thảo |
| 14 | 1080100055 | Nguyễn Thị Phương | Thảo |
| 15 | 1080100056 | Nguyễn Trung | Thảo |
| 16 | 1080100057 | Cao Hoàng Anh | Thư |
| 17 | 1080100058 | Trần Đức | Thuận |
| 18 | 1080100059 | Bành Như | Thùy |
| 19 | 1080100060 | Lê Thu | Thủy |
| 20 | 1080100061 | Nguyễn Thị Thu | Thủy |
| 21 | 1080100062 | Ngô Thị Tú | Trinh |
| 22 | 1080100063 | Võ Thị Mỹ | Trinh |
| 23 | 1080100064 | Trần Đình | Trung |
| 24 | 1080100065 | Nguyễn Thị Ngọc | Tú |
| 25 | 1080100066 | Trương Thị Cẩm | Tú |
| 26 | 1080100067 | Hồ Ánh | Tuyết |
| 27 | 1080100068 | Trần Thị Mỹ | Tuyết |
| 28 | 1080100069 | Nguyễn Kiều | Vân |
| 29 | 1080100070 | Nguyễn Thị | Vinh |
| 30 | 1080150001 | Đỗ Phạm Thị Bình | An |
| 31 | 1080150002 | Trần Thị Đào | Duyên |
| 32 | 1080150004 | Đặng Hồ Phương | Thảo |
| 33 | 200710008 | Nguyễn Đức | Nhuận |
| 34 | 200910018 | Nguyễn Minh | Nhật |
| 35 | 200910033 | Nguyễn Thanh | Tuyền |
| 36 | 201006002 | Trần Minh | Bảo |
| 37 | 201006003 | Phạm Xuân | Bính |
| 38 | 201006004 | Huỳnh Gia | Cư |
| 39 | 201006007 | Võ Thị | Hương |
| 40 | 201006008 | Nguyễn Văn | Huy |
| 41 | 201006013 | Nguyễn Minh | Phát |
| 42 | 201006014 | Nguyễn Bá | Phong |
| 43 | 201006015 | Lê Huỳnh Bảo | Quyên |
| 44 | 201006016 | Nguyễn Minh | Sơn |
| 45 | 201006017 | Trần Anh | Tuấn |
| 46 | 201010001 | Huỳnh Thị Thu | Ái |
Phòng thi: Phòng học 4
| STT | Mã số HV | Họ và tên | |
| 1 | 201010002 | Bùi Xuân Thanh | Bình |
| 2 | 201010003 | Vũ Văn | Dương |
| 3 | 201010004 | Trần Kim Hồng | Gấm |
| 4 | 201010005 | Trần Thị Hương | Giang |
| 5 | 201010006 | Hoàng Hữu | Hải |
| 6 | 201010007 | Trương Thị Minh | Hạnh |
| 7 | 201010008 | Ngô Quang | Hiếu |
| 8 | 201010009 | Nguyễn Duy | Hiếu |
| 9 | 201010010 | Phan Nguyễn Quỳnh | Hoa |
| 10 | 201010011 | Nguyễn Tứ Nam Thiên | Hòa |
| 11 | 201010012 | Đoàn Thị Ánh | Hồng |
| 12 | 201010013 | Bùi Vân | Khánh |
| 13 | 201010014 | Nguyễn Tường | Lam |
| 14 | 201010015 | Phạm Đại | Nghĩa |
| 15 | 201010017 | Nguyễn Thanh | Nguyên |
| 16 | 201010018 | Mai Vương | Nguyệt |
| 17 | 201010019 | Nguyễn Duy | Nhân |
| 18 | 201010021 | Trần Công | Phát |
| 19 | 201010023 | Nguyễn Hồng Diễm | Phúc |
| 20 | 201010024 | Lê Thị Trúc | Phương |
| 21 | 201010025 | Nguyễn Thị Trường | Sa |
| 22 | 201010026 | Nguyễn Thanh | Sơn |
| 23 | 201010027 | Phạm Thành | Tâm |
| 24 | 201010028 | Nguyễn Quốc | Tấn |
| 25 | 201010029 | Trần Công | Tấn |
| 26 | 201010030 | Nguyễn Trung | Thông |
Phòng thi: Phòng học 2
| STT | Mã số HV | Họ và tên | . |
| 1 | 201010031 | Nguyễn Văn | Tỉnh |
| 2 | 201010032 | Nguyễn Tấn | Tới |
| 3 | 201010034 | Nguyễn Thị Mai | Trúc |
| 4 | 201010036 | Nguyễn Thị Anh | Tú |
| 5 | 201010037 | Đào Thanh | Tùng |
| 6 | 201010038 | Nguyễn Văn | Tuyên |
| 7 | 201010039 | Vũ Thị Thanh | Tuyền |
| 8 | 201010040 | Vương Ngọc | Tuyền |
| 9 | 201010041 | Trần Thị Kim | Tuyết |
| 10 | 201010042 | Nguyễn Thị Hải | Uyên |
| 11 | 201010043 | Trần Hoàng | Luân |
| 12 | 201010047 | Nguyễn Văn | Hiếu |
| 13 | 201015001 | Trịnh Thị | Bình |
| 14 | 201015003 | Đào Tiến | Dũng |
| 15 | 201015004 | Trần Thị Mỹ | Nhung |
| 16 | 201015005 | Huỳnh Thị | Nữ |
No comments:
Post a Comment