| TT | MSHV | Họ và tên | Lớp | |
| 1 | 0980100001 | Đỗ Xuân Lê | Anh | QL-2 |
| 2 | 0980100002 | Lương Thùy | Anh | QL-1 |
| 3 | 0980100003 | Mai Trần Hoàng | Anh | QL-1 |
| 4 | 0980100004 | Phạm Nguyễn Nguyệt | Ánh | QL-1 |
| 5 | 0980100005 | Lê Minh | Bảo | QL-2 |
| 6 | 0980100006 | Nguyễn Quốc | Bảo | QL-1 |
| 7 | 0980100007 | Nguyễn Thị Bích | Châu | QL-1 |
| 8 | 0980100009 | Bùi Hồng | Diễm | QL-2 |
| 9 | 0980100010 | Trương Thị Phúc | Diễm | QL-1 |
| 10 | 0980100011 | Nguyễn Nguyệt | Diệu | QL-1 |
| 11 | 0980100012 | Hoàng Hồng | Giang | QL-1 |
| 12 | 0980100013 | Nguyễn Thị Ngọc | Giao | QL-1 |
| 13 | 0980100014 | Phan Huỳnh An | Hạ | QL-1 |
| 14 | 0980100015 | Huỳnh Thị Thúy | Hằng | QL-2 |
| 15 | 0980100016 | Lê Thị Thúy | Hằng | QL-1 |
| 16 | 0980100017 | Đoàn Thị Bội | Hanh | QL-2 |
| 17 | 0980100018 | Phạm Hoàng Thu | Hiền | QL-1 |
| 18 | 0980100019 | Hồ Trung | Hiếu | QL-1 |
| 19 | 0980100020 | Nguyễn Thị Tường | Hoanh | QL-1 |
| 20 | 0980100021 | Vũ Thị Thúy | Hồng | QL-2 |
| 21 | 0980100022 | Trần Phi | Hùng | QL-2 |
| 22 | 0980100024 | Trần Minh | Khánh | QL-1 |
| 23 | 0980100025 | Lê Phú | Khương | QL-2 |
| 24 | 0980100026 | Nguyễn Hải | Lâm | QL-1 |
| 25 | 0980100027 | Trần Thế | Lâm | QL-1 |
| 26 | 0980100028 | Bùi Hồng | Lê | QL-1 |
| 27 | 0980100029 | Huỳnh Tấn Kiều | Linh | QL-2 |
| 28 | 0980100030 | Huỳnh Thị Ngọc | Loan | QL-2 |
| 29 | 0980100032 | Vương Trọng | Nghĩa | QL-1 |
| 30 | 0980100033 | Lê Thị | Nghiêu | QL-1 |
| 31 | 0980100034 | Nguyễn Thị Xuân | Nguyên | QL-1 |
| 32 | 0980100035 | Nguyễn Thị Mỹ | Nha | QL-1 |
| 33 | 0980100037 | Nguyễn Thị Thùy | Như | QL-1 |
| 34 | 0980100038 | Đỗ Thị | Phượng | QL-2 |
| 35 | 0980100039 | Lê Hữu | Quang | QL-1 |
| 36 | 0980100040 | Nguyễn Tùng | Sơn | QL-2 |
| 37 | 0980100041 | Tô Thị Lệ | Thanh | QL-1 |
| 38 | 0980100042 | Võ Thị Kim | Thành | QL-2 |
| 39 | 0980100044 | Đào Thị Thanh | Thảo | QL-1 |
| 40 | 0980100045 | Phan Phương | Thảo | QL-1 |
| 41 | 0980100046 | Vương Thị Mai | Thi | QL-2 |
| 42 | 0980100047 | Trần Thị Anh | Thư | QL-1 |
| 43 | 0980100048 | Thái Xuân | Tình | QL-1 |
| 44 | 0980100049 | Huỳnh Thị Như | Trâm | QL-1 |
| 45 | 0980100050 | Nguyễn Ngọc Thùy | Trang | QL-2 |
| 46 | 0980100052 | Đỗ Minh | Trí | QL-1 |
| 47 | 0980100053 | Nguyễn Thành | Trung | QL-2 |
| 48 | 0980100054 | Huỳnh Ngô Cẩm | Tú | QL-1 |
| 49 | 0980100055 | Lê Vũ | Tuân | QL-1 |
| 50 | 0980100056 | Trần Ngọc Lam | Tuyền | QL-1 |
| 51 | 0980100057 | Hồ Hoàng | Tuyết | QL-2 |
| 52 | 0980100058 | Trương Thị Đạm | Tuyết | QL-2 |
| 53 | 0980100059 | Võ Thị Bích | Ty | QL-1 |
| 54 | 0980100060 | Hồ Thanh | Vân | QL-1 |
| 55 | 0980100061 | Nguyễn Hồng | Vân | QL-1 |
| 56 | 0980100062 | Võ Thị Thanh | Vân | QL-1 |
| 57 | 0980100063 | Võ Thị Thu | Vân | QL-2 |
| 58 | 0980100064 | Huỳnh Huy | Việt | QL-2 |
| 59 | 200910001 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | QL-1 |
| 60 | 200910002 | Phạm Thị Thùy | Anh | QL-1 |
| 61 | 200910003 | Trần Thị Vân | Anh | QL-1 |
| 62 | 200910004 | Bùi Xuân Thanh | Bình | QL-2 |
| 63 | 200910005 | Nguyễn Thị Bích | Chi | QL-1 |
| 64 | 200910006 | Phan Nhật | Cường | QL-2 |
| 65 | 200910007 | Nguyễn Đồng | Danh | QL-1 |
| 66 | 200910008 | Trịnh Minh Mỹ | Hạnh | QL-1 |
| 67 | 200910009 | Võ Thị Kim | Hân | QL-1 |
| 68 | 200910010 | Lê Thị | Hiền | QL-1 |
| 69 | 200910011 | Lưu Thị | Hiền | QL-1 |
| 70 | 200910012 | Nguyễn Thị | Hoa | QL-1 |
| 71 | 200910013 | Phạm Thị Kim | Huệ | QL-2 |
| 72 | 200910014 | Nguyễn Vũ | Khải | QL-1 |
| 73 | 200910015 | Nguyễn Duy | Khang | QL-2 |
| 74 | 200910016 | Phạm Trung | Kiên | QL-1 |
| 75 | 200910017 | Nguyễn Thị Thu | Nga | QL-1 |
| 76 | 200910018 | Nguyễn Minh | Nhật | QL-1 |
| 77 | 200910019 | Trương Vũ | Palê | QL-1 |
| 78 | 200910020 | Lê Hồng | Quân | QL-2 |
| 79 | 200910021 | Phạm Huỳnh Nhật | Tân | QL-1 |
| 80 | 200910022 | Nguyễn Quốc | Thái | QL-1 |
| 81 | 200910023 | Bùi Kim | Thanh | QL-1 |
| 82 | 200910024 | Đinh Xuân Ngọc | Thành | QL-2 |
| 83 | 200910025 | Nguyễn Kiêm | Thảo | QL-1 |
| 84 | 200910026 | Phạm Trung | Thảo | QL-1 |
| 85 | 200910027 | Phan Đức | Thịnh | QL-2 |
| 86 | 200910028 | Lâm Anh | Thư | QL-1 |
| 87 | 200910029 | Phạm Hoàng | Trang | QL-1 |
| 88 | 200910030 | Cái Thị Thanh | Trúc | QL-1 |
| 89 | 200910031 | Lê Thị Thanh | Trúc | QL-1 |
| 90 | 200910032 | Trần Thanh | Tùng | QL-1 |
| 91 | 200910033 | Nguyễn Thanh | Tuyền | QL-1 |
| 92 | 200910034 | Hồ Ánh | Tuyết | QL-1 |
| 93 | 200910035 | Nguyễn Thị Hải | Uyên | QL-1 |
| 94 | 200910036 | Nguyễn Kiều | Vân | QL-2 |
| 95 | 200910037 | Nguyễn Thanh | Vũ | QL-1 |
| 96 | 200910038 | Đỗ Quốc | Vương | QL-1 |
| 97 | 200910039 | Nghiệp Quốc | Vương | QL-1 |
2010/03/19
Danh sách thi môn Quản lý môi trường nâng cao (CBGD: PGS TS Nguyễn Văn Phước)
Phòng Đào tạo thông báo danh sách thi môn Kinh tế môi trường nâng cao (CBGD: PGS TS Nguyễn Văn Phước) như sau:
Subscribe to:
Comments (Atom)